Bảng Thông Số Kỹ Thuật Lốp Xe
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Số lốp bố | 14PR |
| Kiểu lốp | TT (có ruột) |
| Vành | 750G x 16 |
| Kích thước lốp bơm hơi | |
| – Chiều rộng hông | 218 mm |
| – Đường kính ngoài | 807 mm |
| Chiều sâu hoa | 13 mm |
| Bán kính tĩnh | 375 mm |
| Rộng mặt chạy | 155 mm |
| Áp lực bơm | |
| – Lốp đơn | 770/110 kPa/lbs |
| – Lốp đôi | 770/110 kPa/lbs |
| Tải trọng | |
| – Lốp đơn | 1500/3310 kg/lbs |
| – Lốp đôi | 1320/7160 kg/lbs |
| Chỉ số tải/chỉ số tốc độ | 122/118/L |









Reviews
There are no reviews yet.